Bạn hãy bắt đầu vui vẻ nhé! Dùng thử miễn phí

Đây là khóa học vừa học ngữ pháp tiếng Anh một cách chi tiết, vừa có thể rèn luyện kỹ năng nói. Vì khóa học này chuyên về "trau dồi tiếng Anh có thể nói được" và có thể học một cách nghiêm túc từ ngữ pháp tiếng Anh cơ bản, nên nội dung khá dễ ngay cả với người mới bắt đầu. Trong bài học, bạn sẽ rèn luyện một cách kỹ lưỡng để có thể sử dụng được những ngữ pháp tiếng Anh đã học trong hội thoại thực tế. Khóa học này phù hợp với những người muốn vừa học tiếng Anh từ cơ bản, vừa rèn luyện kỹ năng nói.

Ví dụ
Bài học (50 bài học)
  • Lesson 1 Câu khẳng định và câu phủ định ở thì hiện tại hoàn thành (tiếp diễn)
    Có thể truyền đạt về sự việc tiếp diễn liên tục từ quá khứ đến hiện tại như: "Tôi làm/không làm ~ suốt/từ trước đến nay".
  • Lesson 2 Câu nghi vấn ở thì hiện tại hoàn thành (tiếp diễn)
    Có thể hỏi xem trạng thái, sự việc bắt đầu trong quá khứ còn đang tiếp tục đến hiện tại hay không như: "Bạn vẫn luôn bận rộn phải không?", "Bạn vẫn đang học tiếng Anh trong thời gian dài à?".
  • Lesson 3 Thi hiện tại hoàn thành và For, Since (tiếp diễn)
    Có thể truyền đạt xem sự việc đang tiếp diễn được bao lâu như: "Tôi làm ~ suốt 4 năm", "Tôi làm ~ suốt từ khi còn nhỏ".
  • Lesson 4 Giới từ chỉ thời gian: By, Until
    Có thể truyền đạt về sự tiếp diễn, thời hạn của hành động như: "Tôi lưu trú đến cuối tháng này", "Tôi phải quay về trước 6 giờ".
  • Lesson 5 How long + câu nghi vấn ở thì hiện tại hoàn thành
    Có thể hỏi: "Bạn làm ~ khoảng bao lâu?" như: "Bạn làm việc ở đây bao lâu rồi?".
  • Lesson 6 Câu khẳng định ở thì hiện tại hoàn thành (kinh nghiệm)
    Có thể truyền đạt về những việc đã từng làm từ trước đến nay như: "Tôi đã từng ~".
  • Lesson 7 Câu phủ định ở thì hiện tại hoàn thành (kinh nghiệm)
    Có thể truyền đạt về những việc chưa từng làm từ trước đến nay như: "Tôi chưa từng ~ một lần nào".
  • Lesson 8 Câu nghi vấn ở thì hiện tại hoàn thành (kinh nghiệm)
    Có thể hỏi xem từ trước đến nay đã từng làm gì đó hay chưa như: "Từ trước đến nay, bạn đã từng ~ chưa?".
  • Lesson 9 Thì hiện tại hoàn thành và cách diễn đạt số lần, v.v. (kinh nghiệm)
    Có thể truyền đạt thông tin chi tiết hơn về những việc đã từng làm từ trước đến nay như: "Tôi đã từng làm ~ một lần", "Tôi đã từng làm ~ nhiều lần".
  • Lesson 10 Câu khẳng định ở thì hiện tại hoàn thành (hoàn thành)
    Có thể truyền đạt về những việc vừa mới xảy ra, những việc đã hoàn thành như: "Chiếc tàu điện đó vừa mới xuất phát", "Tôi đã dọn dẹp phòng xong rồi".
  • Lesson 11 Câu phủ định ở thì hiện tại hoàn thành (hoàn thành)
    Có thể truyền đạt về những việc chưa hoàn thành như: "Tôi chưa ăn trưa", "Anh ấy chưa đến".
  • Lesson 12 Câu nghi vấn ở thì hiện tại hoàn thành (hoàn thành)
    Có thể hỏi xem một hành động nào đó đã hoàn thành hay chưa như: "Bạn đã ăn trưa xong chưa?", "Bạn đã mua vé chưa?".
  • Lesson 13 Thì hiện tại hoàn thành và Yet, Already, Just (hoàn thành)
    Bằng cách sử dụng đúng cách các cụm từ: "đã", "chưa", "vừa", "đã ~ rồi" cùng với câu ở thì hiện tại hoàn thành, bạn có thể diễn đạt một cách chính xác hơn về thì và truyền đạt đến đối phương.
  • Lesson 14 Phân biệt cách sử dụng của thì hiện tại hoàn thành (hoàn thành) và thì quá khứ
    Có thể hiểu được sự khác nhau giữa câu ở thì quá khứ và thì hiện tại hoàn thành và sử dụng một cách phù hợp trong hội thoại.
  • Lesson 15 Câu khẳng định và câu nghi vấn ở thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn
    Có thể truyền đạt và hỏi về trạng thái, hành động tiếp diễn liên tục từ một thời điểm trong quá khứ đến hiện tại như: "Tuyết rơi liên tục trong 2 ngày", "Tôi đọc sách suốt từ sáng đến giờ".
  • Lesson 16 Hiện tại phân từ bổ nghĩa cho danh từ
    Có thể truyền đạt về người, vật, động vật, v.v. "đang ~" như: "người phụ nữ đang uống cà phê", "con chim đang bay".
  • Lesson 17 Quá khứ phân từ bổ nghĩa cho danh từ
    Có thể truyền đạt về vật "bị/ được ~" như: "chiếc xe đạp bị làm hỏng", "cuốn sách được viết bằng tiếng Anh".
  • Lesson 18 Tính từ (đuôi -ing, -ed)
    Trong tính từ có 2 dạng như: "interesting" và "interested". Bạn có thể hiểu được sự khác nhau của chúng và sử dụng đúng cách tùy vào tình huống.
  • Lesson 19 Cụm giới từ bổ nghĩa cho danh từ
    Có thể truyền đạt một cách chi tiết về đặc điểm của người, vật, địa điểm như: "bông hoa được cắm trong bình", "cửa hàng gần nhà ga", "cô bé sinh ra ở Nga".
  • Lesson 20 Bổ nghĩa danh từ sử dụng Main, Only
    Có thể hiểu được quy tắc về cách sử dụng của Main và Only và sử dụng cách diễn đạt để phân biệt, nhấn mạnh danh từ như: "sở thích chính", "người bạn duy nhất".
  • Lesson 21 Make A B「Làm A trở nên B」
    Học câu sử dụng động từ thường Make. Bạn có thể sử dụng trong hội thoại cách diễn đạt như: "khiến/làm ~", "bị khiến/làm" tùy vào sự việc, người như: "Điều đó khiến tôi hạnh phúc", "Bài tập làm tôi mệt mỏi".
  • Lesson 22 Call A B「Gọi A là B」
    Có thể truyền đạt việc "gọi người, vật, động vật là ~" như: "Hãy gọi tôi là Dan", "Tôi gọi chú chó này là Hunt".
  • Lesson 23 Động từ sai khiến: Make, Let, Have đi với động từ nguyên thể không To
    Khi muốn truyền đạt: "bắt/cho ai đó ~", bạn có thể sử dụng Make, Let, Have để diễn đạt. Bạn có thể hiểu được sự khác nhau của chúng và sử dụng đúng cách.
  • Lesson 24 Động từ sai khiến Get đi với động từ nguyên thể có To
    Có thể nói "bắt/cho ai đó~, "nhờ ai đó ~" như: "Mẹ tôi bắt tôi dọn tuyết", "Tôi đã nhờ bác sĩ đến".
  • Lesson 25 Đại từ phản thân
    Có thể sử dụng cách diễn đạt: "tự mình làm ~", "bản thân ~ ..." như: "Tôi đã tự làm điều đó", "Hãy thử tự nhìn lại chính bản thân mình trong gương".
  • Lesson 26 Đại từ quan hệ của chủ ngữ: Who
    Có thể truyền đạt một cách chi tiết xem ai đó là người như thế nào như: "giáo viên đang sống ở Nhật", "người đàn ông đang chơi Tennis".
  • Lesson 27 Đại từ quan hệ của chủ ngữ: Which, That
    Có thể truyền đạt một cách chi tiết xem ai đó/ cái gì đó như thế nào như: "căn phòng có bồn tắm ở ban công", "người bạn đang sống ở Tây Ban Nha".
  • Lesson 28 Đại từ quan hệ của tân ngữ: Which, That
    Có thể giải thích thêm như: "ai đó làm ~/ đã làm ~" và truyền đạt một cách chi tiết về sự việc như: "Đây là nhà hàng tôi đi hàng tháng".
  • Lesson 29 Đại từ quan hệ của tân ngữ: Whom, Who
    Có thể giải thích thêm như: "ai đó làm ~/ đã làm ~" và truyền đạt một cách chi tiết khi giải thích về người như: "Anh ấy là nhà khoa học mà tôi rất kính trọng".
  • Lesson 30 Giản lược đại từ quan hệ
    Có thể hiểu được quy tắc về câu có thể giản lược đại từ quan hệ: Whom, Who, Which, That, v.v. và sử dụng đúng cách.
  • Lesson 31 Đại từ quan hệ: What
    Có thể nói câu sử dụng: "thứ mà ~", "điều mà ~" như: "Đây là thứ mà tôi đã rất muốn có được", "Điều mà anh ấy nói là sự thật".
  • Lesson 32 Tổng hợp và những điểm lưu ý về đại từ quan hệ
    Ôn tập phân biệt cách sử dụng của đại từ quan hệ Who, Whom, Which, That có chức năng nối 2 câu và giải thích thêm, đồng thời, học về những điểm cần lưu ý.
  • Lesson 33 Câu nghi vấn gián tiếp sử dụng động từ Be (What/ If)
    Bằng cách hiểu được về câu nghi vấn gián tiếp như: "Bạn có biết đó là cái gì không?", "Bạn có biết bên ngoài có lạnh hay không không?", bạn có thể diễn đạt một cách trôi chảy, tự nhiên hơn.
  • Lesson 34 Câu nghi vấn gián tiếp sử dụng động từ thường (What/ If)
    Bằng cách hiểu được về câu nghi vấn gián tiếp như: "Bạn có biết anh ấy muốn gì trong dịp sinh nhật không?", "Bạn có biết mấy giờ tàu đến không?", bạn có thể diễn đạt một cách trôi chảy, tự nhiên hơn.
  • Lesson 35 Câu nghi vấn gián tiếp If, Whether
    Có thể nói câu: "~ hay không?" như: "Tôi sẽ thử hỏi xem anh ấy có thể sửa cái đó được hay không", "Bạn có biết ngày mai có nắng hay không không?".
  • Lesson 36 Liên từ: When, While
    Có thể sử dụng cách diễn đạt: "trong lúc làm ~", "khi ~" để nói về những sự việc được dự định sẵn vào một thời điểm nhất định như: "Trong lúc chờ thì hãy ngồi ở đây", "Khi tôi gọi điện thì cô ấy đang tắm".
  • Lesson 37 Liên từ: As (tính đồng thời)
    Có thể sử dụng liên từ As để truyền đạt về những sự việc đã xảy ra đồng thời như: "Khi tôi vào phòng thì cùng lúc đó, điện thoại reo".
  • Lesson 38 Liên từ: As, Since (lý do)
    Có thể truyền đạt lý do "vì ~" như: "Tôi hay xấu hổ nên tôi không thích hát trước mặt mọi người", "Vì trời mưa nên trận đấu bị hủy".
  • Lesson 39 Trạng từ quan hệ: Where, When
    Có thể truyền đạt một cách chi tiết về địa điểm, thời gian, v.v. nhất định như: "Đây là thành phố nơi mà bộ phim tôi yêu thích được quay", "Tôi vẫn nhớ ngày gặp bạn lần đầu tiên".
  • Lesson 40 Trạng từ quan hệ: Why, How
    Có thể truyền đạt về lý do, cách thức như: "Vì vậy tôi đã ~", "Anh ấy đã ~ như thế".
  • Lesson 41 Quan hệ từ và cụm từ chỉ thời gian: The day, The year, The time
    Có thể truyền đạt một cách chi tiết về những việc sẽ/ đã xảy ra vào thời gian nhất định như: "Hôm nay là ngày sẽ ~", "Bạn có nhớ năm mà đã ~?".
  • Lesson 42 Câu cảm thán: How ~! / What ~!
    Có thể truyền đạt cảm xúc ngạc nhiên, xúc động "sao mà ~ đến thế" như: "Sao mà bạn lại có ngôi nhà lớn đến thế".
  • Lesson 43 Trạng từ được sử dụng để nối câu: Also, Therefore, v.v.
    Có thể sử dụng từ nối: "vì thế", "hơn nữa", "mặt khác", v.v. để truyền đạt đến đối phương bằng câu dài hơn như: "Lượng cá đang giảm. Vì thế, việc câu cá ở đây đang bị cấm".
  • Lesson 44 Trạng từ chỉ trình tự: First, Then, After, That, v.v.
    Có thể giải thích sự việc theo các bước, trình tự như: "Đầu tiên, cho trà vào ấm. Tiếp theo, rót nước sôi vào".
  • Lesson 45 Giới từ được sử dụng để chỉ đường: Through, Over, Across
    Bằng cách học cách diễn đạt: "đi qua ~", "băng qua ~", "sang đường ~", v.v. , bạn có thể chỉ đường một cách suôn sẻ như: "Hãy đi qua công viên rồi băng qua cầu".
  • Lesson 46 Giới từ được sử dụng để chỉ đường: Along, Past
    Bằng cách học cách diễn đạt: "đi men theo ~", "đi qua ~", bạn có thể chỉ đường một cách suôn sẻ như: "Hãy đi bộ men theo con đường này rồi đi qua quán cà phê".
  • Lesson 47 Trích dẫn trực tiếp
    Có thể trích dẫn y nguyên lời nói, phát ngôn của người khác và truyền đạt như: "Anh ấy nói với tôi là: "Đó là một ý tưởng hay nhỉ"".
  • Lesson 48 Cách diễn đạt để đề xuất, đồng ý sử dụng Why
    Có thể đề xuất điều gì đó hoặc đồng ý với lời mời như: "Đi cắm trại không?", "Tất nhiên rồi".
  • Lesson 49 Cách diễn đạt để đề xuất sử dụng Shall
    Có thể đề xuất với đối phương như: "Tôi mở cửa sổ nhé", "Đi nhà hàng mới mở không?".
  • Lesson 50 Câu sử dụng giới từ Like
    Có thể sử dụng các cụm từ "giống như ~" để giải thích với đối phương như: "Đó là môn thể thao giống như Tennis", "Đám mây kia nhìn giống như kem".
Phù hợp với
  • Người lần đầu tiên học tiếng Anh
  • Người muốn học tập một cách kỹ lưỡng từ kiến thức tiếng Anh cơ bản
  • Người muốn phát triển đồng thời cả kỹ năng tiếng Anh cơ bản và kỹ năng hội thoại
  • Người muốn có thể nói được nhưng không biết nên bắt đầu từ cái gì
  • Người mà từ trước đến nay học tiếng Anh mà không rõ mục đích, không cảm nhận được sự tiến bộ
  • Người đang phân vân vì không thể duy trì việc học tiếng Anh
Bạn sẽ học được gì
  • Thì hiện tại hoàn thành
  • Hiện tại phân từ
  • Quá khứ phân từ
  • Động từ sai khiến
  • Đại từ quan hệ
  • Câu nghi vấn gián tiếp
  • Liên từ
  • Trạng từ quan hệ
  • Câu cảm thán
  • Trích dẫn trực tiếp, v.v.
Bạn sẽ có thể làm gì
  • Có thể truyền đạt và hỏi về những việc đã có kinh nghiệm, những việc vẫn đang tiếp tục làm
  • Có thể thêm thông tin cụ thể hơn về người, vật, sự việc và truyền đạt đến đối phương
  • Có thể nói "bắt/cho ai đó ~"
  • Có thể đặt câu dài hơn bằng cách sử dụng liên từ, trạng từ để nối câu với câu
  • Có thể chỉ đường
  • Có thể trích dẫn y nguyên lời nói, phát ngôn của người khác và truyền đạt
  • Có thể đề xuất điều gì đó, đồng ý với lời mời
Trình tự bài học
  • 1
    Xác nhận ngữ pháp mục tiêu

    Cùng giáo viên xác nhận các mẫu ngữ pháp tiếng Anh mục tiêu của bài học.

  • 2
    Hội thoại phân vai

    Cùng giáo viên đọc đoạn hội thoại ngắn. Xác nhận xem các mẫu ngữ pháp tiếng Anh mục tiêu được sử dụng như thế nào trong hội thoại thực tế.

  • 3
    Câu khóa

    Xác nhận những câu quan trọng xuất hiện trong hội thoại phân vai.

  • 4
    Bài tập ngữ pháp 1, 2

    Làm bài tập sử dụng các mẫu ngữ pháp tiếng Anh mục tiêu.

  • 5
    Hoạt động nói 1, 2, 3

    Luyện tập nói bằng cách sử dụng các mẫu ngữ pháp tiếng Anh mục tiêu.

  • 6
    Hãy thử nói chuyện với giáo viên

    Hãy sử dụng những nội dung đã học hôm nay và thoải mái hội thoại với giáo viên một cách tự do hơn.

Bình luận

Giao tiếp bằng tiếng Anh đôi khi chỉ cần liệt kê các từ vựng với nhau là được, nhưng bằng cách sử dụng ngữ pháp phù hợp, bạn có thể truyền đạt cảm xúc, suy nghĩ một cách chính xác hơn. Những người đang cảm thấy mình đang tiến bộ chậm với những suy nghĩ như: "Dù đang học tiếng Anh nhưng đến khi hội thoại thì chẳng nói ra được từ nào", "Lúc nào cũng sử dụng những cụm từ giống nhau", "Cảm thấy nhàm chán với chính những cấu trúc mà mình thường sử dụng", v.v. thì bằng cách tham gia khóa học này, bạn sẽ có thể nâng cao kỹ năng nói. Chúng tôi đã phát triển khóa học này với mong muốn lớn nhất là giúp các bạn có thể thoải mái giao tiếp bằng tiếng Anh một cách tự tin, giúp cho việc giao tiếp bằng tiếng Anh sẽ trở nên phong phú hơn. Vì vậy, nhất định hãy thử trải nghiệm nhé!

Các khóa học được đề xuất tiếp theo
Khóa học Tiếng Anh thiết yếu (Kimini Plus) Cấp độ 6
Tiếp tục học khóa học từ Cấp độ 5.