Bạn hãy bắt đầu vui vẻ nhé! Dùng thử miễn phí

Đây là khóa học vừa học ngữ pháp tiếng Anh một cách chi tiết, vừa có thể rèn luyện kỹ năng nói. Vì khóa học này chuyên về "trau dồi tiếng Anh có thể nói được" và có thể học một cách nghiêm túc từ ngữ pháp tiếng Anh cơ bản, nên nội dung khá dễ ngay cả với người mới bắt đầu. Trong bài học, bạn sẽ rèn luyện một cách kỹ lưỡng để có thể sử dụng được những ngữ pháp tiếng Anh đã học trong hội thoại thực tế. Khóa học này phù hợp với những người muốn vừa học tiếng Anh từ cơ bản, vừa rèn luyện kỹ năng nói.

Ví dụ
Bài học (50 bài học)
  • Lesson 1 This, Last, Every đứng trước từ chỉ thời gian
    Có thể truyền đạt một cách cụ thể về thời gian bằng cách sử dụng các từ chỉ thời gian như: "hàng sáng", "sáng nay", hàng tối".
  • Lesson 2 Trạng từ chỉ mức độ chắc chắn: Definitely, Probably, Maybe
    Có thể truyền đạt đến đối phương về mức độ chắc chắn bằng cách thêm các sắc thái ý nghĩa chi tiết như: "Tôi nghĩ có khả năng là ~", "Tôi nghĩ chắc là ~", "Chắc chắn là ~".
  • Lesson 3 Cách diễn đạt chỉ thời gian trong tương lai: In, From, Now
    Có thể nói về kế hoạch trong tương lai bằng cách sử dụng các cách diễn đạt chỉ tương lai như: "vào 5 năm sau", "10 năm nữa kể từ bây giờ".
  • Lesson 4 Câu khẳng định với There is/ are ~.
    Có thể truyền đạt đến đối phương về sự tồn tại của vật, người như: "Có cái gì đó", "Có ai đó".
  • Lesson 5 Câu phủ định với There is/ are ~.
    Có thể truyền đạt đến đối phương về sự tồn tại của vật, người như: "Không có cái gì đó", "Không có ai đó".
  • Lesson 6 Câu nghi vấn với There is/ are ~.
    Có thể đặt câu hỏi như: "Có cái gì đó không?", "Có ai đó không?".
  • Lesson 7 Liên từ: Or, And, So
    Có thể nói câu dài hơn bằng cách nối từ vựng với từ vựng hoặc nối câu với câu như: "Hãy ăn pizza hoặc mỳ Ý", "Vì trời đang mưa nên hãy ở nhà".
  • Lesson 8 Liên từ: But (phản đối, đối lập)
    Có thể truyền đạt đến đối phương bằng cách nối 2 câu có ý nghĩa đối lập như: "Tôi có thể nói được tiếng Trung Quốc nhưng không thể đọc được".
  • Lesson 9 Giới từ: Before, After
    Có thể nói và hỏi về những sự việc xảy ra trước hoặc sau một thời điểm nào đó như: "Tôi ~ trước bữa tiệc", "Tôi ~ sau bữa trưa".
  • Lesson 10 Liên từ: When (thời gian)
    Có thể nói và hỏi về những việc sẽ xảy ra hoặc đã làm hoặc dự định sẽ làm vào một thời điểm nhất định như: "Khi có thời gian, tôi ~", "Khi sống ở đó, tôi đã ~".
  • Lesson 11 Liên từ: If (điều kiện)
    Có thể nói chuyện giả định như: "Nếu trời mưa thì", "Nếu có thời gian thì".
  • Lesson 12 Phân biệt cách sử dụng của If và When
    Có thể phân biệt và sử dụng từ phù hợp để diễn đạt về những sự việc không biết chắc chắn có xảy ra hay không và những sự việc có thể sẽ xảy ra trong thực tế như: "Nếu có quan tâm thì hãy đến nhé", "Khi xong việc thì gọi điện thoại nhé".
  • Lesson 13 Liên từ: Because (lý do)
    Có thể truyền đạt nguyên nhân, lý do của sự việc như: "Lý do là vì ~".
  • Lesson 14 Cấu trúc số 1: S + V
    Có thể nói câu chỉ hành động, trạng thái của chủ ngữ bẳng cách sử dụng S (chủ ngữ) và V (vị ngữ) như: "Tôi bơi", "Anh ấy đang sống ở Nhật Bản".
  • Lesson 15 Cấu trúc số 2: S + V + C (Look, Sound)
    Có thể truyền đạt đến đối phương về ý kiến, cảm giác về con người, sự việc bằng cách thêm các sắc thái ý nghĩa cụ thể như: "hình như ~", "có vẻ ~".
  • Lesson 16 Cấu trúc số 2: S + V + C (Become, Get)
    Có thể truyền đạt đến đối phương về sự thay đổi của con người, sự việc bằng cách sử dụng cách diễn đạt trong tiếng Anh chỉ ý nghĩa " trở nên/trở thành ~" như: "Trời trở nên lạnh", "Cô ấy đã trở thành y tá".
  • Lesson 17 Cấu trúc số 3: S + V + O
    Cấu trúc số 3 S + V + O là cấu trúc rất thường xuyên được sử dụng trong hội thoại. Bạn có thể hội thoại bằng cách sử dụng nhiều động từ, danh từ khác nhau như: "Tôi rất yêu động vật", "Đồng nghiệp của tôi uống cà phê hàng sáng".
  • Lesson 18 Cấu trúc số 3: S + V + O + to O
    Có thể truyền đạt về việc làm gì cho ai bằng cách sử dụng động từ "cho", "tặng", "dạy" như: "Tôi tặng quà cho cô ấy".
  • Lesson 19 Cấu trúc số 4: S + V + O + O (Give, Send)
    Có thể truyền đạt về việc gửi, tặng gì cho ai như: "Tôi gửi tin nhắn cho bạn", "Hàng năm, bà tôi tặng quà Giáng sinh cho tôi".
  • Lesson 20 Cấu trúc số 4: S + V + O + O (Tell, Show, Teach)
    Có thể nói chuyện về việc truyền đạt, dạy gì cho ai như: "Tôi sẽ nói về ~", "Tôi sẽ dạy về ~".
  • Lesson 21 Cấu trúc số 5: S + V + O + C (Call, Name)
    Có thể truyền đạt về việc đặt tên, cách gọi động vật, con người, đồ vật như: "Bạn đã đặt tên chú chó là gì?", "Tôi gọi nó là Chip".
  • Lesson 22 Cấu trúc số 5: S + V + O + C (Make)
    Có thể sử dụng trong hội thoại cách nói với ý nghĩa "bị ~", "bị bắt phải ~" bởi người, sự việc nào đó như: "Tin tức ấy đã khiến tôi buồn", "Bản nhạc này khiến con người ta hạnh phúc".
  • Lesson 23 Cấu trúc số 5: S + V + O + C (Keep, Leave)
    Có thể đưa ra yêu cầu, đề nghị như: "Hãy đóng cửa lại", "Hãy bật máy sưởi nguyên như thế".
  • Lesson 24 Phân biệt cách sử dụng của động từ 1: Hear, Listen
    Học về sự khác nhau của "hear" và "listen" và có thể sử dụng một cách phù hợp trong hội thoại.
  • Lesson 25 Phân biệt cách sử dụng của động từ 2: Tell, Say
    Học về sự khác nhau của "say" và "tell" và có thể sử dụng một cách phù hợp trong hội thoại.
  • Lesson 26 Phân biệt cách sử dụng của động từ 3: Teach, Show
    Học về sự khác nhau của "teach" và "show" và có thể sử dụng một cách phù hợp trong hội thoại.
  • Lesson 27 Phân biệt cách sử dụng của động từ 4: See, Watch
    Học về sự khác nhau của "see" và "watch" và có thể sử dụng một cách phù hợp trong hội thoại.
  • Lesson 28 Mệnh đề That chỉ tân ngữ
    Có thể truyền đạt đến đối phương về những điều mình nghĩ, biết bằng cách thêm thông tin cụ thể như: "Tôi nghĩ là ~", "Cô ấy biết là ~",
  • Lesson 29 Tính từ chỉ cảm xúc + mệnh đề That
    Có thể truyền đạt đến đối phương về những điều mình nghĩ, cảm nhận như: "Tôi xin lỗi vì đã ~", "Tôi rất vui vì ~".
  • Lesson 30 Mệnh đề That và thì phù hợp
    Có thể truyền đạt đến đối phương những điều mình nghĩ, nói trong quá khứ như: "Tôi đã nghĩ điều đó thật tuyệt vời".
  • Lesson 31 Câu khẳng định với trợ động từ Have to (hiện tại)
    Có thể truyền đạt về những việc bắt buộc phải làm như: "Tôi phải ~".
  • Lesson 32 Câu phủ định với trợ động từ Have to (hiện tại)
    Có thể truyền đạt về những việc không làm cũng được như: "Không cần thiết phải ~".
  • Lesson 33 Câu nghi vấn với trợ động từ Have to (hiện tại)
    Có thể hỏi xem có cần thiết phải làm gì đó hay không như: "Có phải ~ không?".
  • Lesson 34 Câu nghi vấn Wh-/How với trợ động từ Have to (hiện tại)
    Có thể hỏi nội dung cụ thể, lý do về những việc bắt buộc phải làm như: "Phải mang theo cái gì?", "Tại sao phải mua?".
  • Lesson 35 Trợ động từ Have to (quá khứ)
    Có thể truyền đạt về những việc bắt buộc phải làm trong quá khứ như: "Hôm qua, tôi đã phải về nhà sớm".
  • Lesson 36 Câu phủ định với trợ động từ Have to (quá khứ)
    Có thể truyền đạt về những việc không làm cũng được trong quá khứ: "Đã không cần thiết phải làm việc", "Đã không cần thiết phải chờ đợi".
  • Lesson 37 Câu nghi vấn với trợ động từ Have to (quá khứ)
    Có thể hỏi đối phương xem có cần thiết phải làm gì đó trong quá khứ hay không như: "Bạn đã phải làm thêm à?", "Bạn đã phải nói chuyện bằng tiếng Anh?".
  • Lesson 38 Câu nghi vấn Wh-/How với trợ động từ Have to (quá khứ)
    Có thể hỏi về nội dung cụ thể của những việc bắt buộc phải làm trong quá khứ như: "Bạn đã phải đi đâu?", "Bạn đã phải mua gì?".
  • Lesson 39 Trợ động từ Can/ Be able to ~
    Có thể truyền đạt và hỏi về những việc có thể làm như: "Tôi có thể chạy nhanh".
  • Lesson 40 Can you ~? / Could you ~? (yêu cầu, đề nghị)
    Có thể nhờ đối phương như: "Hãy chỉ đường giúp tôi", "Bạn có thể đặt lịch giúp tôi được không?".
  • Lesson 41 Will you ~? / Would you ~? (yêu cầu, đề nghị)
    Có thể nhờ đối phương như: "Bạn có thể nấu cơm tối giúp tôi không?", "Bạn có thể vứt rác giúp tôi không?".
  • Lesson 42 I'd like ~. / Would you like ~?
    Có thể truyền đạt và hỏi một cách lịch sự về những thứ muốn gọi ở nhà hàng, quán cà phê như: "Cho tôi 1 cái bánh kem", "Bạn muốn dùng đồ uống gì?".
  • Lesson 43 Trạng từ chỉ sự nhấn mạnh 1: Very, Really
    Có thể nhấn mạnh điều gì đó và truyền đạt đến đối phương như: "thực sự ~", "rất ~".
  • Lesson 44 Trạng từ chỉ sự nhấn mạnh 2: So, Too
    Có thể nói truyền đạt trạng thái "quá ~" và nói các cách diễn đạt nhấn mạnh như: "quá khó", "vô cùng cay".
  • Lesson 45 Trạng từ chỉ sự nhấn mạnh 3: Terrilbly, Pretty, v.v.
    Có thể nhấn mạnh mức độ và truyền đạt như: "Tôi đang cực kỳ đói bụng", "Khá ngon".
  • Lesson 46 Trạng từ (cụm trạng từ) bổ nghĩa cho động từ: Really, Very much
    Có thể nhấn mạnh và truyền đạt về những điều mình thích, những việc đã từng làm, v.v. như: "Tôi thực sự rất thích đồ cay", "Tôi đã rất vui vẻ".
  • Lesson 47 Something, Someone/ Somebody
    Có thể truyền đạt về người, vật mà mình không biết rõ như: "Tôi đã nhìn thấy ai đó", "Anh ấy đã nấu gì đó".
  • Lesson 48 Anything, Anyone/ Anybody
    Có thể truyền đạt và hỏi về người, vật không xác định như: "Ai cũng có thể tham gia", "Cái gì cũng được nhé".
  • Lesson 49 Câu sử dụng One, Ones
    Nếu bạn sử dụng một từ lặp đi lặp lại trong hội thoại, câu văn sẽ trở nên dài dòng. Bằng cách sử dụng các cách nói như: "cái đó", "cái màu đỏ" để tránh lặp từ, bạn sẽ có thể truyền đạt đến đối phương bằng câu rõ ràng hơn.
  • Lesson 50 Câu sử dụng Another, Other
    Có thể nói câu sử dụng "thêm 1 cái ~" hoặc "cái ~ khác" như: "Bạn có muốn dùng thêm 1 pizza nữa không?", "Bạn có hương vị nào khác không?".
Phù hợp với
  • Người lần đầu tiên học tiếng Anh
  • Người muốn học tập một cách kỹ lưỡng từ kiến thức tiếng Anh cơ bản
  • Người muốn phát triển đồng thời cả kỹ năng tiếng Anh cơ bản và kỹ năng hội thoại
  • Người muốn có thể nói được nhưng không biết nên bắt đầu từ cái gì
  • Người mà từ trước đến nay học tiếng Anh mà không rõ mục đích, không cảm nhận được sự tiến bộ
  • Người đang phân vân vì không thể duy trì việc học tiếng Anh
Bạn sẽ học được gì
  • Trạng từ
  • Cách diễn đạt chỉ tương lai
  • Câu There is/are...
  • Liên từ
  • Giới từ
  • Cấu trúc tiếng Anh từ 1 đến 5
  • Trợ động từ, v.v.
Bạn sẽ có thể làm gì
  • Có thể sử dụng trạng từ để truyền đạt đến đối phương các sắc thái ý nghĩa chi tiết
  • Có thể truyền đạt và hỏi về kế hoạch tương lai, v.v.
  • Có thể truyền đạt và hỏi về sự tồn tại của vật và người như: "Có cái gì đó/ ai đó"
  • Có thể nói câu dài hơn bằng cách sử dụng liên từ để nối câu với câu
  • Có thể nói những câu chuyện giả định như: "Nếu như ~"
  • Có thể truyền đạt nguyên nhân, lý do của sự việc
  • Có thể truyền đạt và hỏi về những việc phải làm
  • Có thể nói và hỏi về những việc có thể làm
  • Có thể đưa ra yêu cầu, đề nghị
  • Có thể truyền đạt về những thứ cần khi ở nhà hàng, v.v.
Trình tự bài học
  • 1
    Xác nhận ngữ pháp mục tiêu

    Cùng giáo viên xác nhận các mẫu ngữ pháp tiếng Anh mục tiêu của bài học.

  • 2
    Hội thoại phân vai

    Cùng giáo viên đọc đoạn hội thoại ngắn. Xác nhận xem các mẫu ngữ pháp tiếng Anh mục tiêu được sử dụng như thế nào trong hội thoại thực tế.

  • 3
    Câu khóa

    Xác nhận những câu quan trọng xuất hiện trong hội thoại phân vai.

  • 4
    Bài tập ngữ pháp 1, 2

    Làm bài tập sử dụng các mẫu ngữ pháp tiếng Anh mục tiêu.

  • 5
    Hoạt động nói 1, 2, 3

    Luyện tập nói bằng cách sử dụng các mẫu ngữ pháp tiếng Anh mục tiêu.

  • 6
    Hãy thử nói chuyện với giáo viên

    Hãy sử dụng những nội dung đã học hôm nay và thoải mái hội thoại với giáo viên một cách tự do hơn.

Bình luận

Giao tiếp bằng tiếng Anh đôi khi chỉ cần liệt kê các từ vựng với nhau là được, nhưng bằng cách sử dụng ngữ pháp phù hợp, bạn có thể truyền đạt cảm xúc, suy nghĩ một cách chính xác hơn. Những người đang cảm thấy mình đang tiến bộ chậm với những suy nghĩ như: "Dù đang học tiếng Anh nhưng đến khi hội thoại thì chẳng nói ra được từ nào", "Lúc nào cũng sử dụng những cụm từ giống nhau", "Cảm thấy nhàm chán với chính những cấu trúc mà mình thường sử dụng", v.v. thì bằng cách tham gia khóa học này, bạn sẽ có thể nâng cao kỹ năng nói. Chúng tôi đã phát triển khóa học này với mong muốn lớn nhất là giúp các bạn có thể thoải mái giao tiếp bằng tiếng Anh một cách tự tin, giúp cho việc giao tiếp bằng tiếng Anh sẽ trở nên phong phú hơn. Vì vậy, nhất định hãy thử trải nghiệm nhé!

Các khóa học được đề xuất tiếp theo
Khóa học Tiếng Anh thiết yếu (Kimini Plus) Cấp độ 4
Tiếp tục học khóa học từ Cấp độ 3.